$nbsp;

X

  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT2
  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT3
  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT4
  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT5
  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT2
  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT3
  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT4
  • FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT5

FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT

Giá niêm yết: 918.000.000 vnđ
Giá bán: 918.000.000 vnđ
Khuyến mại: -0 vnđ
Lấy ngay

Các đánh giá giúp "ăn điểm" của xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4X4 AT

 Wildtrak là nhãn hiệu cao cấp của Ford Ranger thiết kế nhìn bắt mắt mà khỏe khoắn hơn với tem riêng biệt vớiđộ cao 1848 mm nhỉnh hơn các xe còn lại, là xe duy nhất hỗ trợ khởi hành ngang dốc với động cơ sử dụng vành hợp kim nhôm đúc 18" khỏe khoắn. Nội thất sang trọng ghế da pha nỉ, cùng điều hòa chức năng tự động 2 vùng độc lập

Ngoài ra còn có các tính nnăng an toàn được trang bị tiêu chuẩn như túi khí trước và sauhệ thống cân bằng điện tử, phanh ABS + ESP, hệ thống phân phối lực phanh điện tử và kiểm soát độ bám đường.

 

Thông số chi tiết

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

Động cơ& Tính năng Vận hành/ Power and Performance

 

● Loại cabin / Cab Style

Cabin kép/ Double cab

● Động cơ / Engine Type

Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

 

● Dung tích xi lanh / Displacement (cc)

1996

 

 

● Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm)

213 (156,7 KW) / 3750

● Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm)

500 / 1750-2000

● Tiêu chuẩn khí thải / Emision level

EURO 4

● Hệ thống truyền động / Drive train

Hai cầu chủ động / 4x4

● Gài cầu điện / Shift - on - fly

Có / with

● Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system

Không / without

● Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential

Có / with

● Hộp số / Transmission

Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

● Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift

Không / without

 

 

● Trợ lực lái / Assisted Steering

Trợ lực lái điện/ EPAS

 

 

Kích thước và Trọng Lượng/ Dimensions

 

● Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm)

5362 x 1860 x 1830

● Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)

200

● Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm)

3220

● Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm)

6350

 

 

● Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L)

80L

Hệ thống treo/ Suspension System 

 

● Hệ thống treo trước / Front Suspension

 

● Hệ thống treo sau / Rear Suspension

 

Hệ thống phanh/ Brake system

 

● Phanh trước / Front Brake

Phanh Đĩa / Disc brake

● Phanh trước / Front Brake

Tang trống / Drum brake

● Cỡ lốp / Tire Size

265/60R18

● Bánh xe / Wheel

 

Trang thiết bị an toàn/ Safety Features

 

● Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Có / With

● Túi khí bên / Side Airbags

Có/ With

● Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags

Có/ With

● Camera lùi / Rear View Camera

Có/ With

● Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor

Cảm biến trước& sau / Font&Rear sensor

● Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD)

Có / With

● Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP)

Có / With

● Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System

Có / With

● Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control

Có / With

● Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists

Có/ With

● Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists

Có/ With

● Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control

Có/ With

● Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA

Có/ With

● Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation

Có/ With

● Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist

Có/ With

● Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System

Có/ With

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

 

● Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp

Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng

● Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp

Có / With

● Gạt mưa tự động / Auto rain wiper

Có / With

● Đèn sương mù / Front Fog lamp

Có / With

● Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror

Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold

 

● Bộ trang bị thể thao / Sport packages

Bộ trang bị WILDTRAK

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

 

● Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start

Có / With

● Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry

Có / With

● Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning

 

● Vật liệu ghế / Seat Material

Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour

● Tay lái  / Steering wheel

Bọc da / Leather

● Ghế lái trước/ Front Driver Seat

Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power

● Ghế sau / Rear Seat Row

 

● Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror

Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm

● Cửa kính điều khiển điện / Power Window

 

● Hệ thống âm thanh / Audio system

AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

● Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation

Có / With

● Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system

Điều khiển giọng nói SYNC GenIII/ Voice Control SYNC Gen III

● Bản đồ dẫn đường / Navigation system

Có / With

● Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel

Có / With

 

 

 
Sản phẩm khác
Liên hệ đặt mua sản phẩm FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT