$nbsp;

X

  • FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT2
  • FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT3
  • FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT4
  • FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT2
  • FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT3
  • FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT4

FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT

Giá niêm yết: 1.185.000.000 vnđ
Giá bán: 1.045.000.000 vnđ
Khuyến mại: -140.000.000 vnđ
Lấy ngay

Tặng bảo hiểm thân vỏ xe, tặng phụ kiện (DVD, camare lùi, dán phim cách nhiệt, hỗ trợ trước bạ...

 

Thông số kỹ thuật Ford Everest Trend 2.2L 4×2 AT 2018 mới nhất

 
Tên xe: Ford New Everest Trend 2.0L AT 4x2 2018
Loại xe 07 chỗ ngồi
Danh mục Tiêu chuẩn Kỹ Thuật
1. Kích thước & Trọng lượng
    Dài x rộng x cao (mm) 4892 x 1860 x 1837
    Chiều dài cơ sở (mm) 2850
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 210
    Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 80
2. Động cơ & Tính năng vận hành
    Động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi, trục cam kép, có làm mát bằng khí nạp
    Dung tích xi lanh (cc) 2198
    Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 160(118KW)/3200
    Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 385/1600 - 2500
    Hệ thống truyền động 1 cầu chủ động/4x2
    Hệ thống kiểm soát đường địa hình Không
    Khóa vi sai cầu sau Không
    Hộp số Tự động 6 cấp
    Trợ lực lái Trợ lực điện
    Khả năng lội nước (mm) 800
3. Hệ thống treo
    Trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
    Sau Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
    Phanh trước và sau Đĩa tản nhiệt
    Cỡ lốp 265/60R18
    Bánh xe Vành hợp kim nhôm đúc 18"
4. Trang thiết bị an toàn
    Túi khí phía trước 2 túi khí phía trước
    Túi khí bên
    Túi khí rèm dọc 2 bên trần xe
    Túi khí bảo vệ đầu gối người lái Không
    Camera lùi Không
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Cảm biến sau
    Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Hệ thống cân bằng điện tử
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo Không
    Hệ thống kiểm soát tốc độ
    Hệ thống cảnh báo chuyển làn và Hỗ trợ duy trì làn đường Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang Không
    Hỗ trợ cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái Không
    Hệ thống kiểm soát áp suất lốp Không
    Hệ thống chống trộm Báo chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập
    Hệ thống đèn chiếu sáng trước Đèn Projector
    Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt Điều chỉnh tay
    Gạt mựa tự động
    Đèn sương mù
    Tay nắm cửa ngoài, gương chiếu hậu mạ crom  Sơn cùng màu thân xe
    Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện, gập điện
    Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Không
    Cửa hậu đóng mở bằng điện có chức năng chống kẹt Không
    Điều hòa nhiệt độ Tự động 2 vùng khí hậu
    Vật liệu ghế Da cao cấp
    Tay lái Bọc da
    Điều chỉnh hàng ghế trước Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
    Hàng ghế thứ ba gập điện
    Gương chiếu hậu trong Điều chỉnh tay
    Cửa kính điều khiển điện Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)
    Khóa cửa điện điều khiển từ xa
    Hệ thống âm thanh AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod & USB, Blutooth, 10 loa
    Hệ thống chống ồn chủ động
    Màn hình hiển thị đa thông tin Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin
    Điều khiển âm thanh trên tai lái
    ổ nguồn 230V Không
    Công nghệ giải trí SYNC Điều khiển giọng nói SYNC 2

Kết hợp màn hình TFT cảm ứng 8", SD port

Bộ phát WiFi internet

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD EVEREST 2.2L TREND 4x2 AT VÀ FORD EVEREST TITANIUM
Model Titanium 3.2L  AT 4x4 Titanium 2.2L AT 4x2 Trend 2.2L AT 4x2
Động cơ & vận hành    
Động cơ Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi  Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 3,198 2,198
Đường kính x hành trình 89,9 x 100,76 86 x 94,6
Công suất cực đại 200 (147kw) / 3000 160 (118kw) / 3200
Momen  (Nm/vòng/phút) 470 / 1750 - 2500 385 / 1600 - 2500
Hệ thống dẫn động Dẫn động 2 cầu chủ động Dẫn động 1 cầu chủ động
Hệ thống kiểm soát địa hình Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Hộp số Số tự động 6 cấp
Trợ lực lái Trợ lực lái điện / EPAS
Khả năng lội nước 800
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao 4892 x 1860 x 1837
Khoảng sáng gầm xe 210
Chiều dài cơ sở 2850
Dung tích nhiên liệu 80 Lít
Hệ thống phanh
Phanh trước và sau Đĩa tản nhiệt
Cỡ lốp 265/ 50 R20 265 / 60 R18
Bánh xe Vành hợp kim nhôm đúc 20'' Vành hợp kim nhôm đúc 18''
Trang thiết bị an toàn
Túi khí phía trước 2 túi khí phía trước
Túi khí bên
Túi khí rèm dọc 2 bên thân
Túi khí bảo vệ đầu gối lái xe Không
Camera lùi Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Cảm biến trước và sau Cảm biến sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Hệ thống ABS & EBD
Cân bằng điện tử ESP
Khởi hành ngang dốc 
Kiểm soát đổ đèo Không
Kiểm soát tốc độ  Tự động
Cảnh báo điểm mù Không
Cảnh báo chuyển làn Không
Cảnh báo va chạm Không
Kiểm soát áp suất lốp Không
Hệ thống chống trộm Báo động bằng cảm biến nhận diện xâm nhập
Trang thiết bị ngoại thất
Đèn chiếu sáng trước Đèn HID tự động với dải đèn LED tích hợp chức năng rửa đèn Đèn Projector
Điều chỉnh đèn pha cốt Tự động Bằng tay
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu  điều khiển điện, gập điện - có chức năng sấy điện điều khiển điện, gập điện
Cửa sổ trời Không
Cửa hậu đóng/mở bằng điện Có tích hợp với điều khiển từ xa Không
Trang thiết bị trong xe
Điều hòa nhiệt độ Tự động 2 vùng khí hậu 
Vật liệu ghế Da cao cấp
Tay lái Bọc da
Điều chỉnh hàng ghế trước Ghế lái & ghế khách điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ  3 gập điện Không
Gương chiếu hậu trong Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm Điều chỉnh tay
Khóa cửa điều khiển từ xa
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, ipod, USB, AUX, Bluetooth, 10 loa
Hệ thống giải trí SYNC Điều khiển giọng nói SYNC 2, Màn hình cảm ứng 8'' tích hợp khe thẻ nhớ SD
Hệ thống chống ồn 
Màn hình hiển thị  Hai màn hình TFT 4.2'' hiển thị đa thông tin
Ổ nguồn 230V

Mầu trắng

IMG_3030

Mầu xám

IMG_3907

Mầu đỏ

Sản phẩm khác
Liên hệ đặt mua sản phẩm FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT